사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tuyên án tử hình" (1)

tuyên án tử hình
영어 구sentence to death
내 단어장
Chúng tôi không muốn công dân đó bị tuyên án tử hình.
We do not want that citizen to be sentenced to death.

swap_horiz 관련 단어 "tuyên án tử hình" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "tuyên án tử hình" (2)

Ông bị tuyên án tử hình được hoãn thi hành án.
He was sentenced to death with a suspended execution.
Chúng tôi không muốn công dân đó bị tuyên án tử hình.
We do not want that citizen to be sentenced to death.